đại biện
Ông ấy được cử làm đại biện tại Đại sứ quán trong thời gian chờ bổ nhiệm đại sứ mới.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vụ ngoại giao: "đại biện" là một chức vụ ngoại giao, thường là người đứng đầu một cơ quan đại diện ngoại giao (như Đại sứ quán) khi chưa có Đại sứ hoặc khi Đại sứ vắng mặt.
- Người giữ chức vụ đó: "đại biện" cũng dùng để chỉ chính người đảm nhiệm chức vụ ngoại giao này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy được cử làm đại biện tại Đại sứ quán trong thời gian chờ bổ nhiệm đại sứ mới.
- Vị đại biện lâm thời đã chủ trì buổi tiếp khách.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đại biện lâm thời": (Charge d'affaires ad interim) là người tạm thời đảm nhiệm công việc của người đứng đầu cơ quan đại diện ngoại giao khi vị trí này khuyết hoặc vắng mặt.
- Trong khi Đại sứ về nước báo cáo, Tham tán Công sứ sẽ làm nhiệm vụ đại biện lâm thời.
Biến thể và từ gần giống
- Đại biện thường trực: (Charge d'affaires en pied) là người được cử chính thức đứng đầu một cơ quan đại diện ngoại giao ở cấp này, thay vì chỉ tạm thời.
- Quyền Đại sứ: Một chức danh khác có thể thay thế khi Đại sứ vắng mặt, nhưng khác với "đại biện" về nghi thức và thẩm quyền.
Từ đồng nghĩa
- Chargé d'affaires: (từ tiếng Pháp) là thuật ngữ quốc tế tương đương trực tiếp với "đại biện".
- Người đứng đầu cơ quan đại diện tạm thời: Cách diễn đạt giải thích chức năng.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh ngoại giao, hành chính nhà nước và báo chí chính trị.
- Không nên nhầm lẫn "đại biện" (chức vụ ngoại giao) với "đại biểu" (người được cử đi thay mặt cho một tập thể, như đại biểu quốc hội).